tiền quý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cũ: "tiền quý" là một đơn vị tiền tệ được sử dụng trong lịch sử, tính toán đủ sáu mươi đồng tiền kim loại (đồng). Đây là cách tính toán chính thức, khác với "tiền gián" là cách tính không đủ, thiếu hụt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo sổ sách cũ, một "tiền quý" tương đương với sáu mươi đồng.
- Giá hàng hóa thời xưa thường được định bằng "tiền quý" chứ không phải "tiền gián".
Các cách sử dụng nâng cao
- "tính theo tiền quý": tính toán theo đơn vị tiền tệ chính thức, đầy đủ.
- Món nợ ấy phải được hoàn trả tính theo "tiền quý".
Biến thể và từ gần giống
- Tiền gián (danh từ): đơn vị tiền tệ cũ, tính toán không đủ, thiếu hụt so với "tiền quý".
- Đồng (danh từ): đơn vị tiền kim loại cơ bản, là thành phần để tính thành "tiền quý".
Từ đồng nghĩa
- Tiền chính thức (cách gọi khái quát): tiền tệ được tính toán đầy đủ, theo quy chuẩn.
Lưu ý
- "Tiền quý" là một thuật ngữ lịch sử, hiện không còn được sử dụng trong giao dịch tiền tệ hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, sử sách hoặc khi nghiên cứu, nhắc đến hệ thống tiền tệ trong quá khứ.
- Tiền tính đủ sáu mươi đồng kim, khác với tiền gián (cũ).